Giới thiệu sản phẩm
Sản phẩm này áp dụng thiết kế tích hợp, hình dáng nhỏ gọn và tiện lợi. Nó có thể tương thích với các pipet huyết thanh bằng nhựa/thủy tinh và pipet Pasteur từ 1mL đến 100mL, đồng thời có thể điều chỉnh tốc độ hút và thoát chất lỏng dựa trên áp suất áp dụng (bao gồm cả thoát nước trọng lực).
Tính năng sản phẩm
1. Nó tương thích với các loại pipet huyết thanh thường được sử dụng khác nhau.
2. Một nút để hút và một nút để thoát nước, cho phép điều chỉnh tốc độ hút/thoát bằng cách điều chỉnh áp suất áp dụng. Việc nhả nút sẽ ngừng hút/thoát nước. Ngoài ra, điều khiển tốc độ biến đổi nhạy cảm với áp suất giúp vận hành cực kỳ thuận tiện.
3. Đèn LED hiển thị trạng thái pin của pipet, cung cấp chỉ báo đơn giản và rõ ràng.
4. Nó tương thích với màng lọc kỵ nước có kích thước lỗ chân lông là 0,22μm để ngăn dòng chảy ngược và bảo vệ thiết bị.
5. Pin lithium dung lượng lớn mang lại tuổi thọ pin lâu dài.
6. Cổng Type-C để sạc, mang lại khả năng tương thích mạnh mẽ.
7. Nó đi kèm với một giá đỡ tích hợp để đặt thuận tiện.
8. Nó hỗ trợ cả chế độ thoát nước bằng trọng lực và động cơ, cho phép dễ dàng chuyển đổi giữa hai chế độ này.
Thông số
| Hiển thị mức pin | Đèn LED |
| Loại động cơ | Bơm chân không thu nhỏ |
| Tốc độ hút | 50mL<10s |
| Tốc độ thoát nước | Điều khiển bằng động cơ/Trọng lực |
| Ắc quy | Pin:Đầu vào:DC5V/ Nhỏ hơn hoặc bằng 0.8A Dung lượng:1800mA |
| Kiểm soát tốc độ | Điều chỉnh tốc độ vô hạn nhạy cảm với áp suất |
| Tuổi thọ pin | 3 tuần hoạt động không liên tục |
| Thời gian sạc | Khoảng 1,6h |
| Pipet tương thích | Huyết thanh học (1mL-100mL); |
| Lọc | 0.22μm, màng PTFE kỵ nước |
| Cân nặng | 185g |
Cơ cấu sản phẩm

Hướng dẫn vận hành
5.1 Điều chỉnh tốc độ hút và tốc độ
Sau khi lắp pipet vào bộ chuyển đổi, đặt nó vào chất lỏng mục tiêu và nhấn nút hút, pipet sẽ hút chất lỏng. Khoảng cách và lực ép càng lớn thì chất lỏng sẽ được hút càng nhanh; ngược lại, khoảng cách và lực nhấn nhỏ hơn sẽ dẫn đến tốc độ hút chậm hơn.
5.2 Điều chỉnh tốc độ và thoát nước
Nhấn nút thoát nước để phân phối chất lỏng. Có hai chế độ để lựa chọn trong quá trình thoát nước: chế độ thoát trọng lực và chế độ thoát điện.
1. Chế độ thoát trọng lực: nhấn nhẹ nút thoát nước và ấn nhẹ, để chất lỏng chảy ra ngoài tự nhiên do trọng lượng của chính nó.
2. Chế độ thoát nước: ở chế độ thoát nước trọng lực, nhấn thêm nút thoát nước để kích hoạt hoạt động của máy bơm thu nhỏ, từ đó đẩy nhanh tốc độ thoát nước.
5.3 Đèn LED hiển thị mức pin
Trong quá trình vận hành pipet
| Mức pin | Màn hình chỉ báo LED |
| >20% | Bật đèn |
| Nhỏ hơn hoặc bằng 20% | Nhấp nháy nhanh |
Trong khi sạc
| Mức pin | Màn hình chỉ báo LED |
| <80% | Nhấp nháy chậm |
| Lớn hơn hoặc bằng 80% | Bật đèn |
5.4 Cách sử dụng chân đế
Chân đế chỉ có hai trạng thái ổn định.

1. Trạng thái bảo quản: Chân đế được căn chỉnh thẳng hàng với súng pipet.
2. Trạng thái hỗ trợ: Khi cần chân đế, hãy xoay nó sang vị trí hỗ trợ.
5.5 Vật tư tiêu hao tương thích
Pipet huyết thanh
Chú phổ biến: nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy pipet điện tử Trung Quốc
